phạm vi
 | rayon, sphère, cercle | |  | Phạm vi hoạt động | | rayon d'action, sphère d'activité | |  | Mở rộng phạm vi giao thiệp | | étendre le cercle de ses relations | |  | étendue | |  | Phạm vi quyền lực | | étendue du pouvoir | |  | ressort | |  | Cái đó thuộc phạm vi y học | | c'est du ressort de la médecine |
|
|